| Vietnamese |
lao động
|
| English | Vwork |
| Example |
ngày quốc tế lao động
international labor day
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hợp đồng lao động
|
| English | Nlabor contract |
| Example |
Hủy hợp đồng lao động
cancel the labor contract
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ lao động thương binh và xã hội
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
liên đoàn lao động việt nam
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | người lao động |
| English | Nworker |
| Example |
Người lao động cần được bảo vệ.
Workers need to be protected.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.